ocean trip

ocean trip

The family enjoys an ocean trip on a large cruise ship.

Định nghĩa

Danh từ: chuyến đi biển, hành trình trên biển. "Ocean trip" chỉ một chuyến đi được thực hiện trên biển hoặc đại dương, thường bằng tàu thủy hoặc thuyền.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi biển từ Việt Nam đến Nhật Bản.)
  • (Chuyến đi biển kéo dài ba ngày thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an ocean trip": thực hiện một chuyến đi biển.

    • She decided to take an ocean trip across the Atlantic. ( ấy quyết định thực hiện một chuyến đi biển xuyên Đại Tây Dương.)
  • "a leisurely ocean trip": một chuyến đi biển thư thả.

    • They enjoyed a leisurely ocean trip around the Caribbean islands. (Họ tận hưởng một chuyến đi biển thư thả quanh các đảo Caribe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocean voyage (n): chuyến hải trình dài ngày.

    • The ocean voyage was part of his research on marine life. (Chuyến hải trình một phần trong nghiên cứu của anh ấy về sinh vật biển.)
  • Sea trip (n): chuyến đi biển (thường ngắn hơn hoặc ít trang trọng hơn).

    • A sea trip to the nearby island is popular among tourists. (Một chuyến đi biển đến hòn đảo gần đó rất phổ biến với du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea journey: hành trình trên biển.
  • Maritime excursion: chuyến tham quan đường biển (thường mang tính giải trí).
  • Cruise: chuyến du ngoạn trên biển (thường dài ngày, dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set sail for: lên đường đi biển đến.

    • They set sail for an ocean trip to Antarctica. (Họ lên đường cho một chuyến đi biển đến Nam Cực.)
  • Embark on: bắt đầu một chuyến đi (thường đường biển).

    • The passengers embarked on their ocean trip with excitement. (Các hành khách bắt đầu chuyến đi biển của họ với sự phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Sail the seven seas: đi khắp bảy đại dương (ám chỉ việc đi nhiều nơi trên biển).

    • He dreamed of sailing the seven seas on an ocean trip. (Anh ấy mơ ước được đi khắp bảy đại dương trong một chuyến đi biển.)
  • Smooth sailing: thuận buồm xuôi gió (ám chỉ một chuyến đi dễ dàng, suôn sẻ).

    • After the storm, the rest of the ocean trip was smooth sailing. (Sau cơn bão, phần còn lại của chuyến đi biển thật suôn sẻ.)